Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 299 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1621 µg 180%
  • Vitamin C 243 mg 270%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 6,2 mg 41%
  • Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
  • Riboflavin (B2) 2,8 mg 214%
  • Niacin (B3) 9,2 mg 57%
  • Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 65%
  • Vitamin B6 0,99 mg 58%
  • Folate (B9) 912 µg 228%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 436 mg 34%
  • Sắt 11,2 mg 62%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 361 mg 29%
  • Kali 2219 mg 47%
  • Kẽm 6,5 mg 60%
  • Đồng 1,6 mg 183%
  • Mangan 6,2 mg 268%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21736 g22 g1,7 g
50 g50 g10918 g11 g0,9 g
150 g150 g32654 g32 g2,6 g
200 g200 g43472 g43 g3,5 g
250 g250 g54391 g54 g4,4 g

Câu hỏi về Rong biển dulse khô

100 g Rong biển dulse khô có bao nhiêu calo?

100 g Rong biển dulse khô có 217 kcal, gồm 36 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rong biển dulse khô có bao nhiêu calo?

50 g Rong biển dulse khô có 109 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rong biển dulse khô có bao nhiêu calo?

150 g Rong biển dulse khô có 326 kcal, gồm 54 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Rong biển dulse khô có bao nhiêu calo?

200 g Rong biển dulse khô có 434 kcal, gồm 72 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Rong biển dulse khô có bao nhiêu calo?

250 g Rong biển dulse khô có 543 kcal, gồm 91 g đạm, 54 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ