Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with gravy, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 287 mg 12%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 2 g | 20 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 277 | 4,7 g | 47 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 555 | 9,4 g | 93 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 139 | 2,3 g | 23 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 832 | 14 g | 140 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 1109 | 19 g | 187 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1 g | 9,9 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 3 g | 30 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 4 g | 39 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 5 g | 49 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice white with gravy no added fat102 kcal / 100 g
- Rice white with gravy fat added117 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy135 kcal / 100 g
- Spanish rice ns as to fat115 kcal / 100 g
- Beef rice135 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, white, with gravy, NS as to fat
100 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có 117 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có 277 kcal, gồm 4,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có 555 kcal, gồm 9,4 g đạm, 93 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có 139 kcal, gồm 2,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có 832 kcal, gồm 14 g đạm, 140 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Rice, white, with gravy, NS as to fat có 1109 kcal, gồm 19 g đạm, 187 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có 59 kcal, gồm 1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with gravy, NS as to fat có 176 kcal, gồm 3 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ