Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with gravy, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 293 mg 13%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 37 mg 1%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 2 g | 20 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 242 | 4,8 g | 48 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 483 | 9,6 g | 95 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 121 | 2,4 g | 24 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 725 | 14 g | 143 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 967 | 19 g | 191 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1 g | 10 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 3 g | 30 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 4 g | 40 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 5,1 g | 50 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with gravy, no added fat
100 g Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with gravy, no added fat có 102 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Rice, white, with gravy, no added fat có 242 kcal, gồm 4,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Rice, white, with gravy, no added fat có 483 kcal, gồm 9,6 g đạm, 95 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, white, with gravy, no added fat có 121 kcal, gồm 2,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Rice, white, with gravy, no added fat có 725 kcal, gồm 14 g đạm, 143 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Rice, white, with gravy, no added fat có 967 kcal, gồm 19 g đạm, 191 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with gravy, no added fat có 51 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Rice, white, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with gravy, no added fat có 153 kcal, gồm 3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ