Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with carrots, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,9 g —
- Natri 172 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 179 µg 20%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 2,3 g | 20 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 186 g | 193 | 4,3 g | 37 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 372 g | 387 | 8,6 g | 74 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 93 g | 97 | 2,1 g | 19 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 558 g | 580 | 13 g | 111 g | 4,5 g |
| 4 khẩu phần | 744 g | 774 | 17 g | 148 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,2 g | 10 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 3,5 g | 30 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 4,6 g | 40 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 5,8 g | 50 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with carrots, no added fat
100 g Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with carrots, no added fat có 104 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có 193 kcal, gồm 4,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có 387 kcal, gồm 8,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 3 g chất béo.
½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có 97 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có 580 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with carrots, no added fat có 774 kcal, gồm 17 g đạm, 148 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with carrots, no added fat có 52 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rice, brown, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with carrots, no added fat có 156 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ