Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with carrots, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,9 g —
- Natri 168 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 175 µg 19%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 2,3 g | 20 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 189 g | 225 | 4,3 g | 37 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 378 g | 450 | 8,6 g | 74 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 94,5 g | 112 | 2,1 g | 19 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 567 g | 675 | 13 g | 111 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 756 g | 900 | 17 g | 148 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,1 g | 9,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 3,4 g | 29 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 4,5 g | 39 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 5,7 g | 49 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with carrots, fat added
100 g Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with carrots, fat added có 119 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with carrots, fat added có 225 kcal, gồm 4,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with carrots, fat added có 450 kcal, gồm 8,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with carrots, fat added có 112 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with carrots, fat added có 675 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with carrots, fat added có 900 kcal, gồm 17 g đạm, 148 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with carrots, fat added có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with carrots, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with carrots, fat added có 179 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ