Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,7 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 28,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 1,8 g | 16 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 2 g | 2 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 4 g | 3 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 6 g | 5 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 8 g | 6 | 0,1 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,9 g | 7,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 2,7 g | 24 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 3,6 g | 32 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 4,6 g | 39 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gừng
Gừng tươi nên chọn củ như thế nào?
Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ căng và không có chỗ mềm, mốc hay nhăn tóp. Củ có mùi thơm nồng khi bẻ một mẩu thường dễ nhận biết hơn củ để lâu.
Cách gọt vỏ gừng nhanh mà ít hao là gì?
Cạo lớp vỏ mỏng bằng cạnh thìa, nhất là ở các khe và chỗ lồi lõm; dùng dao thường dễ gọt mất nhiều phần thịt củ. Nếu gừng non, vỏ mỏng và sạch, bạn có thể rửa kỹ rồi thái hoặc băm cả vỏ.
Nấu trà gừng thế nào để nước thơm và cay vừa?
Thái mỏng hoặc đập dập gừng, đun liu riu trong nước khoảng 5–10 phút rồi lọc nếu muốn nước trong. Ngâm lát gừng trong nước vừa sôi cho vị dịu hơn; thêm chanh hoặc mật ong sau khi rót ra cốc.
Gừng thường được dùng trong những món nào?
Gừng thái sợi hoặc đập dập hợp với cá kho, thịt kho, cháo và các món hấp; gừng băm cũng thường được phi cùng hành, tỏi làm nền cho món xào. Gừng còn được nấu với bí đỏ hoặc dùng trong bánh gừng.
Bảo quản gừng tươi thế nào để lâu bị khô hoặc mốc?
Để củ nguyên vỏ, khô ráo trong ngăn mát tủ lạnh; chỉ rửa phần định dùng để tránh ẩm làm gừng nhanh hỏng. Gừng đã cắt nên bọc kín và dùng sớm; muốn để lâu hơn, bạn có thể đông lạnh nguyên củ rồi bào trực tiếp khi nấu.
Có thể thay gừng tươi bằng gừng bột không?
Có, nhất là trong bánh và món nướng, nhưng gừng bột có vị khô, đậm và khác hương thơm tươi của củ. Với món kho, xào hoặc trà, gừng tươi thường cho mùi dễ chịu hơn; nếu đổi sang bột, hãy cho từng ít một.
Gừng tươi và gừng bột khác nhau thế nào khi nấu ăn?
Gừng tươi mọng nước, thơm sáng và hợp với món mặn, nước dùng hay trà; gừng bột khô, vị ấm rõ và dễ trộn đều vào bột bánh, gia vị khô. Không nên thay ngang lượng, vì độ đậm và cách phân tán trong món ăn khác nhau.
Nguồn: USDA FoodData Central 169231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ