Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rapeseed pork, pork strips
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 51,7 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 2,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
Khoáng chất
- Canxi 7,4 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,5 µg 35%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 20 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 10 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 31 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 41 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 51 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rapeseed pork, pork strips
100 g Rapeseed pork, pork strips có bao nhiêu calo?
100 g Rapeseed pork, pork strips có 155 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Rapeseed pork, pork strips có bao nhiêu calo?
50 g Rapeseed pork, pork strips có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Rapeseed pork, pork strips có bao nhiêu calo?
150 g Rapeseed pork, pork strips có 233 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Rapeseed pork, pork strips có bao nhiêu calo?
200 g Rapeseed pork, pork strips có 310 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Rapeseed pork, pork strips có bao nhiêu calo?
250 g Rapeseed pork, pork strips có 388 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ