Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken breast strips without skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 56,2 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 15 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 15,6 µg 4%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,45 mg 2%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 24 µg 44%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 22 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 34 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 45 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 56 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken breast strips without skin
100 g Chicken breast strips without skin có bao nhiêu calo?
100 g Chicken breast strips without skin có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Chicken breast strips without skin có bao nhiêu calo?
50 g Chicken breast strips without skin có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Chicken breast strips without skin có bao nhiêu calo?
150 g Chicken breast strips without skin có 164 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Chicken breast strips without skin có bao nhiêu calo?
200 g Chicken breast strips without skin có 218 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Chicken breast strips without skin có bao nhiêu calo?
250 g Chicken breast strips without skin có 273 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ