Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 46,9 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18822 g0 g11 g
50 g50 g9411 g0 g5,6 g
150 g150 g28233 g0 g17 g
200 g200 g37644 g0 g23 g
250 g250 g47055 g0 g28 g

Câu hỏi về Pork chop, cutlet

100 g Pork chop, cutlet có bao nhiêu calo?

100 g Pork chop, cutlet có 188 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Pork chop, cutlet có bao nhiêu calo?

50 g Pork chop, cutlet có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Pork chop, cutlet có bao nhiêu calo?

150 g Pork chop, cutlet có 282 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Pork chop, cutlet có bao nhiêu calo?

200 g Pork chop, cutlet có 376 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Pork chop, cutlet có bao nhiêu calo?

250 g Pork chop, cutlet có 470 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ