Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 14 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 4,9 g —
- Natri 555 mg 24%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 24,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 152 mg 12%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 11 g | 23 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 615 g | 1697 | 69 g | 141 g | 89 g |
| 2 khẩu phần | 1230 g | 3395 | 139 g | 282 g | 178 g |
| ½ khẩu phần | 307,5 g | 849 | 35 g | 71 g | 44 g |
| 3 khẩu phần | 1845 g | 5092 | 208 g | 423 g | 266 g |
| 4 khẩu phần | 2460 g | 6790 | 278 g | 564 g | 355 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 5,6 g | 12 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 17 g | 34 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 23 g | 46 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 28 g | 57 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with meat and vegetables from frozen medium crust276 kcal / 100 g
- Pizza with meat and vegetables from frozen thick crust276 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thin crust272 kcal / 100 g
- Topping from meat and vegetable pizza299 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust
100 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 276 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (615 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (615 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 1697 kcal, gồm 69 g đạm, 141 g carbohydrate và 89 g chất béo.
2 khẩu phần (1230 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1230 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 3395 kcal, gồm 139 g đạm, 282 g carbohydrate và 178 g chất béo.
½ khẩu phần (307,5 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (307,5 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 849 kcal, gồm 35 g đạm, 71 g carbohydrate và 44 g chất béo.
3 khẩu phần (1845 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1845 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 5092 kcal, gồm 208 g đạm, 423 g carbohydrate và 266 g chất béo.
4 khẩu phần (2460 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2460 g) Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 6790 kcal, gồm 278 g đạm, 564 g carbohydrate và 355 g chất béo.
50 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 138 kcal, gồm 5,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat and vegetables, from frozen, thin crust có 414 kcal, gồm 17 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ