Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza pepperoni
Calo và thông tin dinh dưỡng
topping, đế bánh thường, đông lạnh, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,4 g —
- Natri 590 mg 26%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 75 µg 19%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 20,1 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 14 g | 23 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 348 | 18 g | 29 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 696 | 37 g | 58 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 174 | 9,1 g | 14 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 1044 | 55 g | 86 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 1392 | 73 g | 115 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 7,2 g | 11 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 22 g | 34 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 29 g | 45 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 36 g | 57 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza pepperoni Pizza Hut14 inch, đế kiểu pan291 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- School Lunch pizza pepperoni topping thin crust whole grain254 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Papa John's14", đế dày275 kcal / 100 g
- Pizza Digiornophủ pepperoni, đế mỏng giòn, đông lạnh, nướng chín283 kcal / 100 g
- Pizza phô mailớp phủ, đế thường, đông lạnh, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Pepperonithịt bò và thịt heo, thái lát504 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza pepperoni
100 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
100 g Pizza pepperoni có 274 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) Pizza pepperoni có 348 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) Pizza pepperoni có 696 kcal, gồm 37 g đạm, 58 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) Pizza pepperoni có 174 kcal, gồm 9,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) Pizza pepperoni có 1044 kcal, gồm 55 g đạm, 86 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) Pizza pepperoni có 1392 kcal, gồm 73 g đạm, 115 g carbohydrate và 67 g chất béo.
50 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
50 g Pizza pepperoni có 137 kcal, gồm 7,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
150 g Pizza pepperoni có 411 kcal, gồm 22 g đạm, 34 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ