Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 393 mg 17%
  • Cholesterol 32,3 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55,9 µg 6%
  • Vitamin C 3,4 mg 4%
  • Vitamin D 0,1 µg 0%
  • Vitamin E 0,92 mg 6%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 181 mg 14%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 19,2 mg 5%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 9,3 µg 17%
  • Iốt 33,4 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19612 g17 g8,7 g
50 g50 g985,8 g8,4 g4,4 g
150 g150 g29418 g25 g13 g
200 g200 g39223 g34 g18 g
250 g250 g49029 g42 g22 g

Câu hỏi về Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese

100 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có 196 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có 98 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có 294 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có bao nhiêu calo?

200 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có 392 kcal, gồm 23 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có bao nhiêu calo?

250 g Pizza, ham pizza, shrimp, pineapple, blue cheese có 490 kcal, gồm 29 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ