Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 17 g 83%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 929 mg 40%
  • Cholesterol 91 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 179 µg 20%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 873 mg 67%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 562 mg 45%
  • Kali 76 mg 2%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 30,9 µg 56%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33525 g1,2 g25 g
50 g50 g16813 g0,6 g13 g
150 g150 g50338 g1,7 g38 g
200 g200 g67051 g2,3 g51 g
250 g250 g83863 g2,9 g63 g

Câu hỏi về phô mai mozzarella

100 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

100 g phô mai mozzarella có 335 kcal, gồm 25 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

50 g phô mai mozzarella có 168 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

150 g phô mai mozzarella có 503 kcal, gồm 38 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

200 g phô mai mozzarella có 670 kcal, gồm 51 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

250 g phô mai mozzarella có 838 kcal, gồm 63 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ