Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8816 g0 g2,8 g
50 g50 g447,9 g0 g1,4 g
150 g150 g13224 g0 g4,2 g
200 g200 g17631 g0 g5,6 g
250 g250 g22039 g0 g7 g

Câu hỏi về Peixe-espada-preto cru

100 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?

100 g Peixe-espada-preto cru có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?

50 g Peixe-espada-preto cru có 44 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?

150 g Peixe-espada-preto cru có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?

200 g Peixe-espada-preto cru có 176 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?

250 g Peixe-espada-preto cru có 220 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: portfir 859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ