Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peixe-espada-preto cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 16 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 7,9 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 24 g | 0 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 31 g | 0 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 39 g | 0 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Peixe-espada-branco cru117 kcal / 100 g
- Espadarte cru97 kcal / 100 g
- Peixe-espada-preto grelhado111 kcal / 100 g
- Bacalhau fresco cru76 kcal / 100 g
- Linguado cru82 kcal / 100 g
- Cação cru82 kcal / 100 g
- Garoupa crua95 kcal / 100 g
- Cherne cru132 kcal / 100 g
- Pargo mulato cru80 kcal / 100 g
- Cavala crua202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Peixe-espada-preto cru
100 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?
100 g Peixe-espada-preto cru có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?
50 g Peixe-espada-preto cru có 44 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?
150 g Peixe-espada-preto cru có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?
200 g Peixe-espada-preto cru có 176 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Peixe-espada-preto cru có bao nhiêu calo?
250 g Peixe-espada-preto cru có 220 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: portfir 859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ