Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8220 g0 g0,2 g
50 g50 g4110 g0 g0,1 g
150 g150 g12330 g0 g0,3 g
200 g200 g16440 g0 g0,4 g
250 g250 g20550 g0 g0,5 g

Câu hỏi về Linguado cru

100 g Linguado cru có bao nhiêu calo?

100 g Linguado cru có 82 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Linguado cru có bao nhiêu calo?

50 g Linguado cru có 41 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Linguado cru có bao nhiêu calo?

150 g Linguado cru có 123 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Linguado cru có bao nhiêu calo?

200 g Linguado cru có 164 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Linguado cru có bao nhiêu calo?

250 g Linguado cru có 205 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ