Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Linguado frito
Calo và thông tin dinh dưỡng
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb2,7 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 24 g | 2,7 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 12 g | 1,4 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 37 g | 4,1 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 49 g | 5,4 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 61 g | 6,8 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Solha frita147 kcal / 100 g
- Linguado grelhado94 kcal / 100 g
- Solha grelhada104 kcal / 100 g
- Peixe-espada-branco frito159 kcal / 100 g
- Linguado cru82 kcal / 100 g
- Peixe-espada-preto frito259 kcal / 100 g
- Cação frito170 kcal / 100 g
- Pescada do Chile frita171 kcal / 100 g
- Sardinha frita300 kcal / 100 g
- Enguia frita267 kcal / 100 g
Câu hỏi về Linguado frito
100 g Linguado frito có bao nhiêu calo?
100 g Linguado frito có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Linguado frito có bao nhiêu calo?
50 g Linguado frito có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Linguado frito có bao nhiêu calo?
150 g Linguado frito có 246 kcal, gồm 37 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Linguado frito có bao nhiêu calo?
200 g Linguado frito có 328 kcal, gồm 49 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Linguado frito có bao nhiêu calo?
250 g Linguado frito có 410 kcal, gồm 61 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: portfir 847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ