Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16424 g2,7 g6,2 g
50 g50 g8212 g1,4 g3,1 g
150 g150 g24637 g4,1 g9,3 g
200 g200 g32849 g5,4 g12 g
250 g250 g41061 g6,8 g16 g

Câu hỏi về Linguado frito

100 g Linguado frito có bao nhiêu calo?

100 g Linguado frito có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Linguado frito có bao nhiêu calo?

50 g Linguado frito có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Linguado frito có bao nhiêu calo?

150 g Linguado frito có 246 kcal, gồm 37 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Linguado frito có bao nhiêu calo?

200 g Linguado frito có 328 kcal, gồm 49 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Linguado frito có bao nhiêu calo?

250 g Linguado frito có 410 kcal, gồm 61 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: portfir 847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ