Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peixe-espada-preto grelhado
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 10 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 31 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 41 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 51 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Peixe-espada-branco grelhado123 kcal / 100 g
- Peixe-espada-preto frito259 kcal / 100 g
- Espadarte grelhado116 kcal / 100 g
- Salmão grelhado309 kcal / 100 g
- Linguado grelhado94 kcal / 100 g
- Bacalhau grelhado123 kcal / 100 g
- Cavala grelhada192 kcal / 100 g
- Cherne grelhado153 kcal / 100 g
- Imperador grelhado97 kcal / 100 g
- Garoupa grelhada121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Peixe-espada-preto grelhado
100 g Peixe-espada-preto grelhado có bao nhiêu calo?
100 g Peixe-espada-preto grelhado có 111 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Peixe-espada-preto grelhado có bao nhiêu calo?
50 g Peixe-espada-preto grelhado có 56 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Peixe-espada-preto grelhado có bao nhiêu calo?
150 g Peixe-espada-preto grelhado có 167 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Peixe-espada-preto grelhado có bao nhiêu calo?
200 g Peixe-espada-preto grelhado có 222 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Peixe-espada-preto grelhado có bao nhiêu calo?
250 g Peixe-espada-preto grelhado có 278 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: portfir 860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ