Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 30,1 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 0,53 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 21,2 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,3 mg 1%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 29,1 mg 7%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 1,6 mg 70%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1077,1 g16 g1,1 g
50 g50 g543,6 g7,9 g0,6 g
150 g150 g16111 g24 g1,7 g
200 g200 g21414 g32 g2,2 g
250 g250 g26818 g40 g2,8 g

Câu hỏi về Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt

100 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có 107 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có 54 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có 161 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có 214 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, dark high protein pasta, boiled without salt có 268 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ