Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta, dark high protein pasta
Calo và thông tin dinh dưỡng
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb53 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 4,9 g —
- Natri 98,1 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,7 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,5 mg 43%
- Vitamin K 1,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 70,8 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20,5 mg 2%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 97,1 mg 23%
- Phốt pho 345 mg 28%
- Kali 395 mg 8%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 5,4 mg 233%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 7,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 24 g | 53 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 12 g | 26 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 36 g | 79 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 48 g | 106 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 59 g | 132 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pasta, dark high protein pasta
100 g Pasta, dark high protein pasta có bao nhiêu calo?
100 g Pasta, dark high protein pasta có 356 kcal, gồm 24 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Pasta, dark high protein pasta có bao nhiêu calo?
50 g Pasta, dark high protein pasta có 178 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Pasta, dark high protein pasta có bao nhiêu calo?
150 g Pasta, dark high protein pasta có 534 kcal, gồm 36 g đạm, 79 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Pasta, dark high protein pasta có bao nhiêu calo?
200 g Pasta, dark high protein pasta có 712 kcal, gồm 48 g đạm, 106 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Pasta, dark high protein pasta có bao nhiêu calo?
250 g Pasta, dark high protein pasta có 890 kcal, gồm 59 g đạm, 132 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ