Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ox, offal, heart, simmered
Calo và thông tin dinh dưỡng
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,17 µg 1%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,98 mg 75%
- Niacin (B3) 11 mg 69%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 6,7 µg 279%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Selen 17 µg 31%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 31 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 16 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 47 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 63 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 78 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ox, offal, heart, simmered
100 g Ox, offal, heart, simmered có bao nhiêu calo?
100 g Ox, offal, heart, simmered có 180 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Ox, offal, heart, simmered có bao nhiêu calo?
50 g Ox, offal, heart, simmered có 90 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Ox, offal, heart, simmered có bao nhiêu calo?
150 g Ox, offal, heart, simmered có 270 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Ox, offal, heart, simmered có bao nhiêu calo?
200 g Ox, offal, heart, simmered có 360 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Ox, offal, heart, simmered có bao nhiêu calo?
250 g Ox, offal, heart, simmered có 450 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ