Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Nature's Path Heritage O's
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
399
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb70 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 12 g —
- Natri 334 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 7,1 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 111 mg 26%
- Phốt pho 343 mg 27%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,35 mg 38%
- Mangan 3,3 mg 144%
- Selen 72,2 µg 131%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 12 g | 70 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 5,8 g | 35 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 17 g | 105 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 23 g | 140 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 29 g | 175 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Nature's Path Heritage O's
100 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có 399 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có 200 kcal, gồm 5,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có 599 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
200 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có 798 kcal, gồm 23 g đạm, 140 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Nature's Path Heritage O's có 998 kcal, gồm 29 g đạm, 175 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ