Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 460 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 14 g —
  • Natri 413 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,7 µg 0%
  • Vitamin C 0,04 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,5 mg 3%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Kali 294 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4608,6 g73 g5,1 g
50 g50 g2304,3 g37 g2,5 g
150 g150 g69013 g110 g7,6 g
200 g200 g92017 g146 g10 g
250 g250 g115021 g183 g13 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise

100 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có 460 kcal, gồm 8,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có 230 kcal, gồm 4,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có 690 kcal, gồm 13 g đạm, 110 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có 920 kcal, gồm 17 g đạm, 146 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Nature's Path Mesa Sunrise có 1150 kcal, gồm 21 g đạm, 183 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ