Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 13 g —
  • Natri 387 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,07 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 41,4 mg 3%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Kali 328 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38613 g66 g6 g
50 g50 g1936,3 g33 g3 g
150 g150 g57919 g98 g9 g
200 g200 g77225 g131 g12 g
250 g250 g96532 g164 g15 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice

100 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có 386 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có 193 kcal, gồm 6,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có 579 kcal, gồm 19 g đạm, 98 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có 772 kcal, gồm 25 g đạm, 131 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Nature's Path Millet Rice có 965 kcal, gồm 32 g đạm, 164 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ