Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Kellogg's Just Right
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
377
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb73 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 377 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 15 g —
- Natri 413 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2,1 mg 176%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 87,3 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 16,1 mg 89%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 1,5 mg 63%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 377 | 7,9 g | 73 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 3,9 g | 37 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 566 | 12 g | 110 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 754 | 16 g | 146 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 943 | 20 g | 183 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Kellogg's Just Right
100 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có 377 kcal, gồm 7,9 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có 189 kcal, gồm 3,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có 566 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có 754 kcal, gồm 16 g đạm, 146 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Kellogg's Just Right có 943 kcal, gồm 20 g đạm, 183 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ