Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc giòn chuối hạt great grains
Calo và thông tin dinh dưỡng
post, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 18 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 378 µg 42%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 1,7 µg 9%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 339 µg 85%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 20,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 28 mg 156%
- Magiê 98 mg 23%
- Phốt pho 279 mg 22%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 9,8 g | 60 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 59 g | 230 | 5,8 g | 35 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 118 g | 460 | 12 g | 70 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 29,5 g | 115 | 2,9 g | 18 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 177 g | 690 | 17 g | 106 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 236 g | 920 | 23 g | 141 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 4,9 g | 30 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 15 g | 90 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 20 g | 119 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 25 g | 149 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc giòn chuối hạt great grains
100 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 390 kcal, gồm 9,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (59 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (59 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 230 kcal, gồm 5,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
2 khẩu phần (118 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (118 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 460 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (29,5 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29,5 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 115 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (177 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (177 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 690 kcal, gồm 17 g đạm, 106 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (236 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (236 g) ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 920 kcal, gồm 23 g đạm, 141 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 195 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc giòn chuối hạt great grains có 585 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ