Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 29 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1510 g36 g0,1 g
1 khẩu phần17 g260 g6,1 g0 g
2 khẩu phần34 g510 g12 g0 g
½ khẩu phần8,5 g130 g3,1 g0 g
3 khẩu phần51 g770 g18 g0,1 g
4 khẩu phần68 g1030 g25 g0,1 g
50 g50 g760 g18 g0,1 g
150 g150 g2270 g54 g0,2 g
200 g200 g3020 g72 g0,2 g
250 g250 g3780 g90 g0,3 g

Câu hỏi về Mứt

100 g Mứt có bao nhiêu calo?

100 g Mứt có 151 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (17 g) Mứt có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (17 g) Mứt có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (34 g) Mứt có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (34 g) Mứt có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (8,5 g) Mứt có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (8,5 g) Mứt có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (51 g) Mứt có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (51 g) Mứt có 77 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (68 g) Mứt có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (68 g) Mứt có 103 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Mứt có bao nhiêu calo?

50 g Mứt có 76 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mứt có bao nhiêu calo?

150 g Mứt có 227 kcal, gồm 0 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ