Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 40 g —
  • Natri 9,6 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,3 g41 g0,1 g
50 g50 g–0,1 g20 g0 g
150 g150 g–0,4 g61 g0,1 g
200 g200 g–0,5 g81 g0,1 g
250 g250 g–0,6 g102 g0,2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ