Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 45 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Selen 1,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1790,3 g45 g0 g
1 khẩu phần19 g340,1 g8,6 g0 g
2 khẩu phần38 g680,1 g17 g0 g
½ khẩu phần9,5 g170 g4,3 g0 g
3 khẩu phần57 g1020,2 g26 g0 g
4 khẩu phần76 g1360,2 g34 g0 g
50 g50 g900,2 g23 g0 g
150 g150 g2690,5 g68 g0 g
200 g200 g3580,6 g91 g0,1 g
250 g250 g4480,8 g113 g0,1 g

Câu hỏi về Thạch

100 g Thạch có bao nhiêu calo?

100 g Thạch có 179 kcal, gồm 0,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (19 g) Thạch có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (19 g) Thạch có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (38 g) Thạch có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (38 g) Thạch có 68 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (9,5 g) Thạch có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (9,5 g) Thạch có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (57 g) Thạch có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (57 g) Thạch có 102 kcal, gồm 0,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (76 g) Thạch có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (76 g) Thạch có 136 kcal, gồm 0,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thạch có bao nhiêu calo?

50 g Thạch có 90 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thạch có bao nhiêu calo?

150 g Thạch có 269 kcal, gồm 0,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ