Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 15 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 5 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,2 g15 g–
50 g50 g310,6 g7,6 g–
150 g150 g921,8 g23 g–
200 g200 g1222,4 g30 g–
250 g250 g1533 g38 g–

Câu hỏi về Thạch

100 g Thạch có bao nhiêu calo?

100 g Thạch có 61 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Thạch có bao nhiêu calo?

50 g Thạch có 31 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Thạch có bao nhiêu calo?

150 g Thạch có 92 kcal, gồm 1,8 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Thạch có bao nhiêu calo?

200 g Thạch có 122 kcal, gồm 2,4 g đạm, 30 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Thạch có bao nhiêu calo?

250 g Thạch có 153 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ