Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt
Calo và thông tin dinh dưỡng
khác, giảm lượng đường
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb38 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 38 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,2 µg 1%
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6,7 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 0,8 g | 38 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 0,4 g | 19 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 1,1 g | 57 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 1,5 g | 76 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 1,9 g | 95 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mứt và trái cây đóng hộp278 kcal / 100 g
- Mứt dâu tây248 kcal / 100 g
- Mứt nho253 kcal / 100 g
- Mứt sung243 kcal / 100 g
- Mứt anh đào238 kcal / 100 g
- Thạch trái câytất cả các loại trái cây252 kcal / 100 g
- Jam246 kcal / 100 g
- Thạchgiảm đường, tự làm tại nhà179 kcal / 100 g
- Hợp chất trái câycó đường, ít đường hơn loại cổ điển, nhưng không giảm nhiều như mứt ít đường195 kcal / 100 g
- Mứt mâm xôi232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mứt
100 g Mứt có bao nhiêu calo?
100 g Mứt có 162 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mứt có bao nhiêu calo?
50 g Mứt có 81 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mứt có bao nhiêu calo?
150 g Mứt có 243 kcal, gồm 1,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Mứt có bao nhiêu calo?
200 g Mứt có 324 kcal, gồm 1,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Mứt có bao nhiêu calo?
250 g Mứt có 405 kcal, gồm 1,9 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ