Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hợp chất trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, ít đường hơn loại cổ điển, nhưng không giảm nhiều như mứt ít đường
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb47 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 46 g —
- Natri 4,8 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 0,5 g | 47 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 0,2 g | 24 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 0,7 g | 71 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 1 g | 95 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 1,2 g | 118 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hợp chất trái cây
100 g Hợp chất trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Hợp chất trái cây có 195 kcal, gồm 0,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Hợp chất trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Hợp chất trái cây có 98 kcal, gồm 0,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hợp chất trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Hợp chất trái cây có 293 kcal, gồm 0,7 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Hợp chất trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Hợp chất trái cây có 390 kcal, gồm 1 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Hợp chất trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Hợp chất trái cây có 488 kcal, gồm 1,2 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ