Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 120 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,84 µg 0%
  • Vitamin C 0,21 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 43,9 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38,6 mg 3%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Magiê 129 mg 31%
  • Phốt pho 369 mg 30%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,51 mg 56%
  • Mangan 3 mg 133%
  • Selen 9,7 µg 18%
  • Iốt 18,1 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34811 g56 g6,4 g
50 g50 g1745,4 g28 g3,2 g
150 g150 g52216 g83 g9,6 g
200 g200 g69622 g111 g13 g
250 g250 g87027 g139 g16 g

Câu hỏi về Muesli, no added sugar

100 g Muesli, no added sugar có bao nhiêu calo?

100 g Muesli, no added sugar có 348 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Muesli, no added sugar có bao nhiêu calo?

50 g Muesli, no added sugar có 174 kcal, gồm 5,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Muesli, no added sugar có bao nhiêu calo?

150 g Muesli, no added sugar có 522 kcal, gồm 16 g đạm, 83 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Muesli, no added sugar có bao nhiêu calo?

200 g Muesli, no added sugar có 696 kcal, gồm 22 g đạm, 111 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Muesli, no added sugar có bao nhiêu calo?

250 g Muesli, no added sugar có 870 kcal, gồm 27 g đạm, 139 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ