Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 429 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 25 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 0,47 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,68 µg 0%
  • Vitamin C 0,63 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 24,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 52,5 mg 4%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 72,5 mg 17%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 307 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 2 mg 88%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 15,2 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4297,4 g63 g15 g
50 g50 g2153,7 g32 g7,5 g
150 g150 g64411 g95 g23 g
200 g200 g85815 g126 g30 g
250 g250 g107319 g157 g38 g

Câu hỏi về Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka

100 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có 429 kcal, gồm 7,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có 215 kcal, gồm 3,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có 644 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có 858 kcal, gồm 15 g đạm, 126 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Muesli, crunchy, with yoghurt and stawberry, pirkka có 1073 kcal, gồm 19 g đạm, 157 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ