Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 26 g —
  • Natri 313 mg 14%
  • Cholesterol 0,21 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 10,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 22,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,3 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 73,8 mg 18%
  • Phốt pho 211 mg 17%
  • Kali 346 mg 7%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,33 mg 36%
  • Mangan 1,9 mg 84%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 7,4 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4137,2 g63 g13 g
50 g50 g2073,6 g32 g6,5 g
150 g150 g62011 g95 g19 g
200 g200 g82614 g126 g26 g
250 g250 g103318 g158 g32 g

Câu hỏi về Muesli, crunchy, with fruit, rainbow

100 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có bao nhiêu calo?

100 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có 413 kcal, gồm 7,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có bao nhiêu calo?

50 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có 207 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có bao nhiêu calo?

150 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có 620 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có bao nhiêu calo?

200 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có 826 kcal, gồm 14 g đạm, 126 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có bao nhiêu calo?

250 g Muesli, crunchy, with fruit, rainbow có 1033 kcal, gồm 18 g đạm, 158 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ