Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống penne thịt bò và xúc xích
Calo và thông tin dinh dưỡng
món ăn đông lạnh, sốt cà chua, hâm nóng
159
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb13 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,2 g —
- Natri 321 mg 14%
- Cholesterol 28,5 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,93 mg 1%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 8,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 91,4 mg 7%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 27,3 mg 6%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 14,1 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 10 g | 13 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 5,1 g | 6,6 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 238 | 15 g | 20 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 21 g | 26 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 397 | 26 g | 33 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống penne thịt bò và xúc xích
100 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có 159 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có 79 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có 238 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có 318 kcal, gồm 21 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống penne thịt bò và xúc xích có 397 kcal, gồm 26 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ