Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với cá ngừ đóng hộp, mùi tây, dầu ô liu, không muối
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb16 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 9,8 g | 16 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 4,9 g | 8,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 15 g | 25 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 20 g | 33 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 25 g | 41 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống nguyên cám đút lòvới thịt bò, sốt trắng (bơ, bột mì và sữa), phô mai parmesan, mùi tây và tiêu đen, không muối144 kcal / 100 g
- Mì Ý với cá ngừ và dầu ô liulúa mì, với cá ngừ đóng hộp, rau mùi tây, không muối166 kcal / 100 g
- Mì nguyên cám339 kcal / 100 g
- Pasta white wheat flour with canned tuna parsley with olive oil wiht salt149 kcal / 100 g
- Salad mì ống lúa mìvới bông cải xanh, cà chua và ức gà tây hun khói, với dầu ô liu, với giấm táo, không muối114 kcal / 100 g
- Pasta white wheat flour with fresh tuna parsley with olive oil141 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
- Couscous cá ngừkhông muối108 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống nguyên cám có 164 kcal, gồm 9,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống nguyên cám có 82 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống nguyên cám có 246 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống nguyên cám có 328 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống nguyên cám có 410 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0963A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ