Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây chiên ngũ cốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ khoai tây khô (được tạo hình)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 505 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 4,1 g —
- Natri 544 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,1 mg 61%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,76 mg 33%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 505 | 5,3 g | 63 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 143 | 1,5 g | 18 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 286 | 3 g | 36 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 72 | 0,8 g | 8,9 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 430 | 4,5 g | 53 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 573 | 6 g | 71 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 2,7 g | 31 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 758 | 8 g | 94 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 1010 | 11 g | 125 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1263 | 13 g | 157 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh snack đa ngũ cốcnguyên vị491 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênlàm từ khoai tây khô (được tạo hình), nhạt503 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏnglàm từ khoai tây khô, giảm chất béo502 kcal / 100 g
- Bánh cracker khoai tâymặn, làm từ khoai tây521 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây chiên ngũ cốc
100 g khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây chiên ngũ cốc có 505 kcal, gồm 5,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) khoai tây chiên ngũ cốc có 143 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) khoai tây chiên ngũ cốc có 286 kcal, gồm 3 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) khoai tây chiên ngũ cốc có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) khoai tây chiên ngũ cốc có 430 kcal, gồm 4,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) khoai tây chiên ngũ cốc có 573 kcal, gồm 6 g đạm, 71 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây chiên ngũ cốc có 253 kcal, gồm 2,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g khoai tây chiên ngũ cốc có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây chiên ngũ cốc có 758 kcal, gồm 8 g đạm, 94 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ