Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,4 g13 g0,2 g
50 g50 g330,7 g6,6 g0,1 g
150 g150 g982,1 g20 g0,3 g
200 g200 g1302,8 g26 g0,4 g
250 g250 g1633,5 g33 g0,5 g

Câu hỏi về Khoai lang

100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang có 98 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang có 130 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang có 163 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ