Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kẹo cứng

Calo và thông tin dinh dưỡng

394
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb98 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 98 g 36%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 63 g —
  • Natri 38 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 5 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3940 g98 g0,2 g
1 khẩu phần28,4 g1120 g28 g0,1 g
2 khẩu phần56,7 g2230 g56 g0,1 g
½ khẩu phần14,2 g560 g14 g0 g
3 khẩu phần85,1 g3350 g83 g0,2 g
4 khẩu phần113,4 g4470 g111 g0,2 g
50 g50 g1970 g49 g0,1 g
150 g150 g5910 g147 g0,3 g
200 g200 g7880 g196 g0,4 g
250 g250 g9850 g245 g0,5 g

Câu hỏi về Kẹo cứng

Kẹo cứng được làm như thế nào?

Đường được đun với si-rô và nước đến nhiệt độ cao, rồi để nguội thành khối thủy tinh giòn. Hương liệu, màu và axit tạo vị trái cây hoặc vị chua thường được trộn vào trước khi kẹo đông cứng.

Có thể tự làm kẹo cứng tại nhà không?

Có, nhưng si-rô đường nóng gây bỏng nặng và cần nhiệt kế kẹo. Đun đường, si-rô ngô và nước đến khoảng 150 °C, tắt bếp, trộn hương liệu rồi rót lên tấm lót chịu nhiệt; đừng nếm si-rô khi còn nóng.

Làm sao để kẹo cứng không bị dính và mềm?

Độ ẩm khiến kẹo hút nước, dính và mất độ giòn. Bọc kín từng viên hoặc cho vào hộp kín, để nơi khô mát; tránh tủ lạnh vì khi lấy ra, hơi nước dễ đọng trên kẹo.

Kẹo cứng để được bao lâu?

Nếu được bọc kín và giữ khô, kẹo thường giữ chất lượng trong nhiều tháng. Bỏ viên đã mềm nhũn, dính bết hoặc có mùi lạ; kẹo tự làm nên được bảo quản kín như vậy ngay sau khi nguội.

Kẹo cứng có thể dùng để trang trí bánh như thế nào?

Nghiền kẹo thành vụn rồi rắc lên bánh quy trước khi nướng hoặc dùng làm phần kính màu trên bánh gừng: đặt vụn vào ô cắt trên bánh và nướng đến khi tan. Đợi nguội hẳn rồi mới nhấc bánh để lớp kẹo đông lại.

Kẹo cứng khác kẹo cứng caramel ở điểm nào?

Kẹo cứng thường trong, giòn và hầu như không có chất béo; kẹo cứng caramel có màu nâu, vị đường nấu đậm và nhiều chất béo hơn. Theo mỗi 100 g, loại caramel có 7,09 g chất béo, còn kẹo cứng có 0,2 g.

Ăn kẹo cứng có dễ hóc không?

Có. Viên kẹo nhỏ, cứng và trơn có thể chặn đường thở; không cho trẻ nhỏ ăn kẹo cứng, và bạn nên ngậm thay vì nhai hoặc chạy nhảy khi đang ăn.

Một viên kẹo cứng thường có bao nhiêu năng lượng?

Một viên nhỏ nặng khoảng 3 g, còn viên thông thường khoảng 6 g; viên 6 g cung cấp 24 kcal. Kẹo cứng chủ yếu là đường, nên vài viên có thể cộng lại nhanh chóng.

Nguồn: USDA FoodData Central 167990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ