Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 99 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3940 g99 g0 g
1 khẩu phần3 g120 g3 g0 g
2 khẩu phần6 g240 g5,9 g0 g
½ khẩu phần1,5 g60 g1,5 g0 g
3 khẩu phần9 g350 g8,9 g0 g
4 khẩu phần12 g470 g12 g0 g
50 g50 g1970 g49 g0 g
150 g150 g5910 g148 g0 g
200 g200 g7880 g197 g0 g
250 g250 g9850 g247 g0 g

Câu hỏi về Kẹo cứng

100 g Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo cứng có 394 kcal, gồm 0 g đạm, 99 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (3 g) Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (3 g) Kẹo cứng có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (6 g) Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (6 g) Kẹo cứng có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (1,5 g) Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (1,5 g) Kẹo cứng có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (9 g) Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (9 g) Kẹo cứng có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (12 g) Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (12 g) Kẹo cứng có 47 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo cứng có 197 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Kẹo cứng có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo cứng có 591 kcal, gồm 0 g đạm, 148 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ