Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
với chất tạo ngọt nhân tạo
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 10,4 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 11 mg 0%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0 g | 5,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0 g | 3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 0 g | 8,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 0 g | 15 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que Popsiclecam, anh đào, nho, không đường21 kcal / 100 g
- Kem que Fudgsiclekem đá, không thêm đường124 kcal / 100 g
- Kem que Creamsiclemón tráng miệng đông lạnh, không đường49 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Kem que bánh flan vaniđông lạnh159 kcal / 100 g
- Đá trái câycó aspartame24 kcal / 100 g
- Thanh kem Fudgesiclekhông thêm đường, có chất tạo ngọt nhân tạo124 kcal / 100 g
- Thanh kem sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Kem gelatin70 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnhhương vị không phải sô cô la, sữa tách béo, có chất làm ngọt nhân tạo104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ