Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb27 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 4,7 g | 27 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,3 g | 13 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 7 g | 40 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 9,3 g | 54 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 12 g | 67 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột kê382 kcal / 100 g
- Hạt kêluộc, có muối96 kcal / 100 g
- Kê xay thôđã nấu chín45 kcal / 100 g
- Kê nguyên cámsống360 kcal / 100 g
- Yến mạch kênguyên hạt, luộc67 kcal / 100 g
- Cơmluộc133 kcal / 100 g
- Kê nổ354 kcal / 100 g
- Cháo kêkhông đường, với sữa có 3,5% chất béo134 kcal / 100 g
- Bánh mì kêkhông chứa gluten229 kcal / 100 g
- Ngũ cốc kê phồng354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kê
100 g Kê có bao nhiêu calo?
100 g Kê có 139 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Kê có bao nhiêu calo?
50 g Kê có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Kê có bao nhiêu calo?
150 g Kê có 209 kcal, gồm 7 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Kê có bao nhiêu calo?
200 g Kê có 278 kcal, gồm 9,3 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Kê có bao nhiêu calo?
250 g Kê có 348 kcal, gồm 12 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C334032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ