Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 11,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 62 mg 1%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,5 g21 g1 g
50 g50 g601,8 g10 g0,5 g
150 g150 g1795,3 g31 g1,5 g
200 g200 g2387 g42 g2 g
250 g250 g2988,8 g52 g2,5 g

Câu hỏi về Kê

100 g Kê có bao nhiêu calo?

100 g Kê có 119 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Kê có bao nhiêu calo?

50 g Kê có 60 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Kê có bao nhiêu calo?

150 g Kê có 179 kcal, gồm 5,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Kê có bao nhiêu calo?

200 g Kê có 238 kcal, gồm 7 g đạm, 42 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Kê có bao nhiêu calo?

250 g Kê có 298 kcal, gồm 8,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ