Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, không thêm muối
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb22 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,1 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,27 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,5 g | 22 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,8 g | 11 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 5,3 g | 34 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 7 g | 45 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 8,8 g | 56 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kê
100 g Kê có bao nhiêu calo?
100 g Kê có 116 kcal, gồm 3,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Kê có bao nhiêu calo?
50 g Kê có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Kê có bao nhiêu calo?
150 g Kê có 174 kcal, gồm 5,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Kê có bao nhiêu calo?
200 g Kê có 232 kcal, gồm 7 g đạm, 45 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Kê có bao nhiêu calo?
250 g Kê có 290 kcal, gồm 8,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ