Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, có muối, nguyên hạt
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb19 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2,9 g | 19 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,5 g | 9,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 4,4 g | 28 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 5,8 g | 38 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 7,3 g | 47 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt kêluộc, có muối96 kcal / 100 g
- Kê xay thôđã nấu chín45 kcal / 100 g
- Kê nguyên cámsống360 kcal / 100 g
- Yến mạch kênguyên hạt, luộc67 kcal / 100 g
- Món hầm kêcó chất béo và muối162 kcal / 100 g
- Lúa mìluộc với chất béo và muối202 kcal / 100 g
- Bánh mì kêkhông chứa gluten229 kcal / 100 g
- Hạt kê hoặc hạt nghiền thônguyên hạt352 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kê
100 g Kê có bao nhiêu calo?
100 g Kê có 97 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Kê có bao nhiêu calo?
50 g Kê có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Kê có bao nhiêu calo?
150 g Kê có 146 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Kê có bao nhiêu calo?
200 g Kê có 194 kcal, gồm 5,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Kê có bao nhiêu calo?
250 g Kê có 243 kcal, gồm 7,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: slv 834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ