Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 2,3 g —
- Natri 168 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 7,7 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,3 mg 22%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 931 mg 72%
- Sắt 66,4 mg 369%
- Magiê 366 mg 87%
- Phốt pho 499 mg 40%
- Kali 1788 mg 38%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,87 mg 96%
- Mangan 3,3 mg 145%
- Selen 5,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 18 g | 34 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 2,1 g | 8 | 0,4 g | 0,7 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 4,2 g | 16 | 0,7 g | 1,4 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 1,1 g | 4 | 0,2 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 6,3 g | 24 | 1,1 g | 2,1 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 8,4 g | 32 | 1,5 g | 2,8 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 8,9 g | 17 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 27 g | 51 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 36 g | 68 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 45 g | 84 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt thì là
Rang hạt thì là thế nào để thơm mà không bị đắng?
Rang hạt nguyên trên chảo khô ở lửa nhỏ khoảng 1–2 phút, đảo liên tục; nhấc xuống khi hạt dậy mùi thơm, đừng chờ đến khi sẫm màu. Để nguội rồi giã hoặc xay ngay trước khi dùng.
Nên cho hạt thì là nguyên hay xay vào món ăn?
Hạt nguyên hợp với món nấu lâu như cà ri, món hầm và nước dùng; rang sơ trước sẽ làm mùi thơm rõ hơn. Hạt xay ngấm nhanh vào thịt ướp, đậu và sốt, nhưng nên cho gần cuối hoặc dùng ngay vì hạt xay nhanh mất hương.
Hạt thì là thường dùng trong những món nào?
Hạt thì là là gia vị quen thuộc trong cà ri, món đậu, thịt nướng và hỗn hợp gia vị như garam masala. Hương đất ấm của nó cũng hợp với rau củ nướng, ớt, tỏi và hạt ngò.
Có thể thay hạt thì là bằng hạt caraway không?
Được, nhưng hạt caraway có vị mát và hơi giống hồi rõ hơn, còn hạt thì là có hương đất ấm. Nếu thay trong món hầm hoặc bánh mì, dùng lượng tương đương và nếm thử trước khi thêm nữa.
Hạt thì là khác hạt ngò ở điểm nào?
Hạt thì là có mùi đất, ấm và đậm; hạt ngò thơm dịu hơn, hơi chanh và hoa. Hai loại thường đi cùng nhau trong gia vị cà ri, nhưng nếu chỉ có hạt ngò, món ăn sẽ nhẹ mùi thì là hơn.
Bảo quản hạt thì là ra sao để giữ được mùi thơm?
Cất hạt nguyên trong lọ kín, để nơi khô ráo, tối và tránh cạnh bếp nóng. Hạt nguyên giữ hương lâu hơn hạt xay; chỉ xay lượng vừa dùng cho món ăn.
Hạt thì là có phải là hạt của cây thì là thường dùng làm rau thơm không?
Không. Hạt thì là (cumin) là quả khô của cây Cuminum cyminum; cây thì là dùng làm rau thơm thuộc loài khác. Trong tiếng Việt, cumin cũng thường được gọi rõ là thì là Ai Cập để tránh nhầm.
Hạt thì là có phải là nguồn cung cấp sắt không?
Có; hạt thì là là nguồn cung cấp sắt. Tuy vậy, mỗi lần nêm món thường chỉ dùng một lượng nhỏ, chẳng hạn một thìa cà phê có 1,4 mg sắt.
Nguồn: USDA FoodData Central 170923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ