Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 42 g 150%
  • Natri 35 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 709 mg 55%
  • Sắt 16,3 mg 91%
  • Magiê 330 mg 79%
  • Phốt pho 409 mg 33%
  • Kali 1267 mg 27%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,98 mg 108%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 26,2 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29812 g13 g18 g
1 khẩu phần1,8 g50,2 g0,2 g0,3 g
2 khẩu phần3,6 g110,4 g0,5 g0,6 g
½ khẩu phần0,9 g30,1 g0,1 g0,2 g
3 khẩu phần5,4 g160,7 g0,7 g1 g
4 khẩu phần7,2 g210,9 g0,9 g1,3 g
50 g50 g1496,2 g6,5 g8,9 g
150 g150 g44719 g20 g27 g
200 g200 g59625 g26 g36 g
250 g250 g74531 g33 g44 g

Câu hỏi về hạt ngò

100 g hạt ngò có bao nhiêu calo?

100 g hạt ngò có 298 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

1 khẩu phần (1,8 g) hạt ngò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (1,8 g) hạt ngò có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

2 khẩu phần (3,6 g) hạt ngò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (3,6 g) hạt ngò có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

½ khẩu phần (0,9 g) hạt ngò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (0,9 g) hạt ngò có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

3 khẩu phần (5,4 g) hạt ngò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (5,4 g) hạt ngò có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

4 khẩu phần (7,2 g) hạt ngò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (7,2 g) hạt ngò có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g hạt ngò có bao nhiêu calo?

50 g hạt ngò có 149 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g hạt ngò có bao nhiêu calo?

150 g hạt ngò có 447 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ