Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 630 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,78 µg 0%
  • Vitamin K 31,3 µg 26%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 5,7 mg 32%
  • Magiê 280 mg 67%
  • Phốt pho 530 mg 42%
  • Kali 680 mg 14%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 2,7 mg 300%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63017 g24 g49 g
50 g50 g3158,7 g12 g25 g
150 g150 g94526 g35 g74 g
200 g200 g126035 g47 g98 g
250 g250 g157544 g59 g123 g

Câu hỏi về Hạt điều

100 g Hạt điều có bao nhiêu calo?

100 g Hạt điều có 630 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Hạt điều có bao nhiêu calo?

50 g Hạt điều có 315 kcal, gồm 8,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt điều có bao nhiêu calo?

150 g Hạt điều có 945 kcal, gồm 26 g đạm, 35 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Hạt điều có bao nhiêu calo?

200 g Hạt điều có 1260 kcal, gồm 35 g đạm, 47 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Hạt điều có bao nhiêu calo?

250 g Hạt điều có 1575 kcal, gồm 44 g đạm, 59 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ