Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 485 mg 162%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20074 µg 2230%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 3,1 mg 235%
- Niacin (B3) 14,4 mg 90%
- Axit pantothenic (B5) 7,1 mg 142%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 350 µg 88%
- Vitamin B12 72,5 µg 3021%
- Choline 411 mg 75%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 483 mg 39%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 11,9 mg 108%
- Đồng 15,1 mg 1672%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 24,9 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 27 g | 4,5 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 164 | 23 g | 3,8 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 328 | 47 g | 7,6 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 12 g | 1,9 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 492 | 70 g | 11 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 656 | 93 g | 15 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 14 g | 2,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 41 g | 6,7 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 55 g | 8,9 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 68 g | 11 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Gan bòsống135 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, chiên chảo213 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho202 kcal / 100 g
- Thịt bê xaynấu chín, chiên chảo215 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om104 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt látbê bú sữa, phần đùi trong, chiên chảo189 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bê
100 g Gan bê có bao nhiêu calo?
100 g Gan bê có 193 kcal, gồm 27 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan bê có 164 kcal, gồm 23 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan bê có 328 kcal, gồm 47 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bê có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan bê có 492 kcal, gồm 70 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan bê có 656 kcal, gồm 93 g đạm, 15 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Gan bê có bao nhiêu calo?
50 g Gan bê có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Gan bê có bao nhiêu calo?
150 g Gan bê có 290 kcal, gồm 41 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ