Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 146 mg 6%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 147%
- Choline 120 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 26 g | 1,5 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 183 | 22 g | 1,3 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 366 | 44 g | 2,6 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 11 g | 0,6 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 548 | 66 g | 3,9 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 731 | 88 g | 5,1 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 13 g | 0,8 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 39 g | 2,3 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 52 g | 3 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 65 g | 3,8 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Thịt cừu xaysống282 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, rán chảo193 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, chiên chảo213 kcal / 100 g
- Sườn bênướng vỉ/áp chảo156 kcal / 100 g
- Bít tết bê để chiênđã chế biến142 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bê băm20% chất béo, sống243 kcal / 100 g
- Vai bênướng/rán chảo166 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê xay
100 g Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê xay có 215 kcal, gồm 26 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê xay có 183 kcal, gồm 22 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê xay có 366 kcal, gồm 44 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê xay có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê xay có 548 kcal, gồm 66 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê xay có 731 kcal, gồm 88 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê xay có 108 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt bê xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê xay có 323 kcal, gồm 39 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ